Bài viết
Phác đồ điều trị sán lá gan
Sán lá gan mật là loài sán dẹp ký sinh lây nhiễm gan và ống mật của người và các loài động vật có vú khác. Chúng gây ra các vấn đề sức khỏe đáng kể, bao gồm tổn thương gan, viêm túi mật và thậm chí là ung thư.
Sán lá gan mật là loài sán dẹp ký sinh lây nhiễm gan và ống mật của người và các loài động vật có vú khác. Chúng gây ra các vấn đề sức khỏe đáng kể, bao gồm tổn thương gan, viêm túi mật và thậm chí là ung thư.
Hai loài chính
Fasciola hepatica và Fasciola gigantica.
Phân bố: Những loại sán này được tìm thấy trên toàn thế giới, đặc biệt là ở những vùng nuôi cừu và gia súc.
Lây truyền: Con người bị nhiễm bệnh do ăn phải thực vật thủy sinh chưa nấu chín bị nhiễm nang sán.
Các loài đáng chú ý khác
Opisthorchis felineus: Phổ biến ở Châu Á và Đông Âu.
Opisthorchis viverrini: Tìm thấy ở Campuchia, Lào, Việt
Clonorchis sinensis: Phổ biến ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt
Lây truyền: Con người mắc phải loại sán này do ăn cá nước ngọt sống hoặc nấu chưa chín.
Ý nghĩa về sức khỏe
Tổn thương gan: Sán lá gan có thể gây sẹo và viêm gan, dẫn đến bệnh gan mãn tính.
Các vấn đề về túi mật: Chúng có thể gây tắc nghẽn ống dẫn mật, dẫn đến viêm túi mật và sỏi mật.
Ung thư: Trong một số trường hợp, nhiễm sán lá gan mãn tính có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư gan.
Phòng ngừa là chìa khóa để kiểm soát nhiễm trùng sán lá gan mật. Điều này bao gồm:
Nấu chín thức ăn: Đảm bảo cá và thực vật thủy sinh được nấu chín để tiêu diệt nang sán.
Cải thiện vệ sinh: Thúc đẩy các biện pháp vệ sinh đúng cách để ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước do phân.
Kiểm soát vật chủ trung gian: Thực hiện các biện pháp nhằm giảm số lượng ốc sên đóng vai trò là vật chủ trung gian của các loại sán này.
Đặc điểm lâm sàng
Sán lá gan mật có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn nhiễm trùng.
Giai đoạn di chuyển
Suy nhược: Yếu hoặc mệt mỏi.
Sốt kéo dài: Nhiệt độ cao kéo dài trong thời gian dài.
Đau nhức cơ: Đau cơ.
Đau vùng bụng trên bên phải: Đau ở phía trên bên phải của bụng.
Gan to nhẹ.
Dấu hiệu dị ứng: Ngứa hoặc các phản ứng dị ứng khác.
Chẩn đoán: Trong giai đoạn di cư, chẩn đoán thường khó khăn và có thể cần xét nghiệm huyết thanh (xét nghiệm máu) để phát hiện kháng thể chống lại sán. Xét nghiệm ký sinh trùng trong phân thường âm tính ở giai đoạn này.
Sán trưởng thành trong đường mật
Đau vùng bụng trên bên phải: Đau ở phía trên bên phải của bụng
Các đợt vàng da tắc mật tái phát: Vàng da và mắt do tắc nghẽn ống mật
Viêm đường mật do sốt: Viêm ống mật kèm theo sốt
Chẩn đoán: Khi sán trưởng thành xuất hiện trong đường mật, chẩn đoán có thể được xác nhận bằng cách:
Xét nghiệm ký sinh trùng trong phân: Phát hiện trứng ký sinh trùng trong phân
Siêu âm: Hình ảnh có thể quan sát được sán trong đường mật.
Nhiễm trùng nặng
Đau bụng.
Tiêu chảy.
Gan to.
Đau phần tư trên bên phải.
Vàng da.
Các đợt viêm đường mật do sốt.
Chẩn đoán: Trong trường hợp nhiễm trùng nặng, chẩn đoán được xác nhận bằng cách phát hiện trứng ký sinh trùng trong phân.
Điều trị
Các loại thuốc chính được sử dụng để điều trị nhiễm trùng sán lá gan mật là:
Thuốc Triclabendazol
Đường dùng: Uống (
Liều dùng:
Trẻ em và người lớn: Liều duy nhất 10 mg/kg.
Có thể lặp lại sau 24 giờ đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng.
Thuốc Praziquantel
Đường dùng: Uống (
Liều dùng:
Trẻ em từ 4 tuổi trở lên và người lớn: 25 mg/kg x 3 lần/ngày trong 2 ngày.
Lưu ý: Liều lượng và thời gian điều trị cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sán, mức độ nghiêm trọng của bệnh nhiễm trùng và sức khỏe tổng thể của từng cá nhân.
Những cân nhắc bổ sung
Tác dụng phụ: Cả triclabendazole và praziquantel đều có thể gây ra tác dụng phụ, chẳng hạn như đau bụng, buồn nôn, nôn và đau đầu. Những tác dụng này thường nhẹ và tạm thời.
Kháng thuốc: Sử dụng quá nhiều các loại thuốc này có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Điều cần thiết là phải tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị được chỉ định để ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc.
Phòng ngừa: Phòng ngừa nhiễm trùng trong tương lai cũng quan trọng không kém. Điều này bao gồm thực hành vệ sinh tốt, tránh ăn cá và thực vật thủy sinh sống hoặc nấu chưa chín, và kiểm soát vật chủ trung gian (ốc sên) của những loại sán này.