Bài viết

Phác đồ điều trị nhiễm ấu trùng sán dây

Sán dây là loài sán dẹp, phân đốt. Trong khi dạng trưởng thành thường cư trú trong ruột của vật chủ chính, thì giai đoạn ấu trùng thường gây ra bệnh tật đáng kể cho con người.

Sán dây là loài sán dẹp, phân đốt. Trong khi dạng trưởng thành thường cư trú trong ruột của vật chủ chính, thì giai đoạn ấu trùng thường gây ra bệnh đáng kể cho con người.

Bệnh sán dây (Taenia solium)

Nguyên nhân: Nhiễm ấu trùng sán dây lợn Taenia solium.

Địa điểm: Trên toàn thế giới, nhưng đặc biệt phổ biến ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém và tiêu thụ thịt lợn sống hoặc chưa nấu chín.

Triệu chứng: Có thể không có triệu chứng, nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề về thần kinh, co giật và não úng thủy.

Nang sán (Echinococcus granulosus)

Nguyên nhân: Nhiễm ấu trùng sán dây chó Echinococcus granulosus.

Địa điểm: Chủ yếu được tìm thấy ở những khu vực có sự tiếp xúc gần gũi giữa người và chó, chẳng hạn như Nam Mỹ, Bắc Phi, Đông Phi, Nam Phi và Tây Âu.

Triệu chứng: Hình thành nang chứa đầy dịch ở nhiều cơ quan khác nhau, phổ biến nhất là gan, phổi và não. Có thể gây đau bụng, các vấn đề về hô hấp và các triệu chứng thần kinh.

Đặc điểm lâm sàng

Nhiễm ấu trùng sán dây có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng lâm sàng khác nhau, tùy thuộc vào vị trí ký sinh trùng và mức độ tổn thương mô.

Cơ: Không có triệu chứng hoặc đau cơ.

Dưới da: Các nốt sần (các cục u nhỏ, rắn) dưới da.

Thần kinh (bệnh sán lợn): Đau đầu, co giật, hôn mê và các triệu chứng thần kinh khác.

Về mắt: Lồi mắt (mắt lồi), lác mắt (mắt lé), viêm mống mắt (viêm mống mắt) và các vấn đề về mắt khác.

Kết quả xét nghiệm

Tăng bạch cầu ái toan: Nồng độ bạch cầu ái toan, một loại tế bào bạch cầu, trong máu và dịch não tủy tăng cao.

Vị trí u nang: U nang thường được tìm thấy ở gan (60% trường hợp) và phổi (30% trường hợp), nhưng cũng có thể xuất hiện ở các cơ quan khác, bao gồm cả não.

Diễn biến lâm sàng

Thời gian không có triệu chứng kéo dài: Nhiều cá thể bị nhiễm ấu trùng sán dây có thể không có triệu chứng trong thời gian dài.

Biến chứng có triệu chứng: U nang có thể trở nên có triệu chứng khi các biến chứng phát triển, chẳng hạn như:

Tắc mật: Tắc nghẽn ống dẫn mật.

Sốc phản vệ: Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt nếu u nang vỡ vào khoang phúc mạc, mạch máu hoặc một cơ quan.

Vàng da đau sốt: Sốt, đau và vàng da và mắt, thường liên quan đến vỡ nang vào đường mật.

Điều trị

Việc điều trị nhiễm ấu trùng sán dây phụ thuộc vào loại nhiễm trùng, vị trí ký sinh trùng và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Những cân nhắc chung

Bệnh sán dây thần kinh và mắt: Những bệnh này cần được điều trị tại các cơ sở chuyên khoa vì có khả năng gây ra các biến chứng nghiêm trọng.

Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) là cần thiết để xác định vị trí của u nang trước khi bắt đầu điều trị.

Tránh điều trị sớm: Điều trị bằng thuốc chống ký sinh trùng mà không có hình ảnh phù hợp có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hoặc thậm chí đe dọa tính mạng, đặc biệt là trong trường hợp bệnh sán não.

Điều trị tuyến đầu

Cắt bỏ bằng phẫu thuật: Trong một số trường hợp, có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ u nang.

Albendazole: Thuốc chống ký sinh trùng này thường được dùng kết hợp với phẫu thuật hoặc thay thế trong những trường hợp không thể phẫu thuật.

Liều dùng:

Trẻ em trên 2 tuổi và người lớn dưới 60 kg: 7,5 mg/kg x 2 lần/ngày.

Người lớn trên 60 kg: 400 mg x 2 lần/ngày.

Thời gian:

Với phẫu thuật: Liệu trình liên tục ít nhất 2 tháng hoặc hai liệu trình 28 ngày với thời gian nghỉ dùng thuốc là 14 ngày.

Các trường hợp không thể phẫu thuật: Liệu trình 28 ngày với khoảng cách ngừng thuốc 14 ngày trong 3-6 tháng, hoặc lên đến 1 năm trong một số trường hợp.

Những cân nhắc bổ sung

Corticosteroid: Có thể được sử dụng để giảm viêm và ngăn ngừa co giật trong trường hợp mắc bệnh sán dây thần kinh.

Thuốc chống co giật: Có thể cần thiết để kiểm soát cơn co giật ở những bệnh nhân bị bệnh sán não.

Theo dõi: Việc theo dõi thường xuyên rất quan trọng để theo dõi phản ứng điều trị và phát hiện bất kỳ sự tái phát nào của bệnh nhiễm trùng.

Lây truyền và phòng ngừa

Bệnh sán dây (Taenia solium)

Quá trình lây truyền:

Đường phân-miệng: Ăn phải thức ăn hoặc nước bị nhiễm trứng T. solium.

Nhiễm trùng tự miễn: Trong một số trường hợp hiếm gặp, trứng có thể nở trong ruột và ấu trùng có thể di chuyển đến các cơ quan khác, gây ra bệnh sán lợn.

Phòng ngừa:

Điều trị người mang mầm bệnh: Xác định và điều trị những cá thể bị nhiễm T. solium để ngăn ngừa rụng trứng.

Vệ sinh: Thực hiện vệ sinh tốt, bao gồm rửa tay kỹ sau khi đi vệ sinh và trước khi chế biến thức ăn.

Nấu chín thịt: Đảm bảo thịt lợn được nấu chín ở nhiệt độ có thể tiêu diệt ký sinh trùng.

Nang sán (Echinococcus granulosus)

Quá trình lây truyền:

Tiếp xúc trực tiếp: Tiếp xúc với chó bị nhiễm vi khuẩn E. granulosus.

Tiếp xúc gián tiếp: Ăn phải thức ăn hoặc nước bị nhiễm phân chó có chứa trứng E. granulosus.

Phòng ngừa:

Tránh tiếp xúc: Hạn chế tiếp xúc với chó, đặc biệt là chó hoang.

Vệ sinh: Thực hiện vệ sinh tốt, bao gồm rửa tay sau khi tiếp xúc với chó hoặc phân của chúng.

Biện pháp tập thể: Thực hiện các chương trình tiêu hủy chó hoang và giám sát các lò giết mổ để ngăn ngừa sự lây lan của ký sinh trùng.