Bài viết
Phác đồ điều trị bệnh giun lươn
Bệnh giun lươn là một bệnh nhiễm ký sinh trùng do Strongyloides stercoralis gây ra. Bệnh này phổ biến ở các vùng nhiệt đới ẩm trên toàn thế giới.
Bệnh giun lươn là một bệnh nhiễm ký sinh trùng do Strongyloides stercoralis gây ra. Bệnh này phổ biến ở các vùng nhiệt đới ẩm trên toàn thế giới.
Phân bố: Bệnh giun lươn phổ biến nhất ở những vùng có khí hậu ấm áp, ẩm ướt và điều kiện vệ sinh kém. Bệnh đặc biệt phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có mức độ ô nhiễm đất cao.
Lây truyền: Phương thức lây truyền chính là qua sự xâm nhập qua da của ấu trùng giun lươn. Những ấu trùng này được tìm thấy trong đất bị ô nhiễm và có thể xâm nhập vào cơ thể qua bàn chân hoặc bàn tay. Tự nhiễm trùng cũng có thể xảy ra, khi ấu trùng được giải phóng trong phân tái nhiễm trùng cho vật chủ qua da hoặc bằng cách di chuyển qua thành ruột.
Đặc điểm lâm sàng
Bệnh giun lươn có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Bệnh giun lươn cấp tính
Sự xâm nhập/di cư của ấu trùng:
Dấu hiệu trên da: Ban đỏ và ngứa tại vị trí xâm nhập, có thể kéo dài trong vài tuần.
Triệu chứng về phổi: Tương tự như bệnh giun đũa, bao gồm ho, sốt và thở khò khè.
Giai đoạn ruột:
Triệu chứng tiêu hóa: Đầy hơi, đau bụng và thượng vị, nôn mửa, tiêu chảy.
Bệnh giun lươn mạn tính
Nhiễm trùng tự phát: Ấu trùng đường ruột có thể tái nhiễm vào vật chủ thông qua thành ruột hoặc bằng cách di chuyển qua da từ da quanh hậu môn.
Các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát: Nhiễm trùng mãn tính có thể dẫn đến các triệu chứng về phổi và đường tiêu hóa dai dẳng hoặc tái phát.
Ấu trùng chảy: Một phát ban đặc trưng do ấu trùng đường ruột di chuyển qua da. Đây là một tổn thương hình sin, nhô lên, tuyến tính, di chuyển, ngứa dữ dội và di chuyển nhanh (5-10 cm/giờ). Nó thường kéo dài trong vài giờ hoặc vài ngày và thường thấy ở vùng hậu môn và trên thân mình.
Nhiễm trùng quá mức: Một biến chứng nghiêm trọng đặc trưng bởi sự sinh sôi ồ ạt của ấu trùng trong cơ thể, dẫn đến các triệu chứng về phổi và đường tiêu hóa trầm trọng hơn và có thể phát tán ấu trùng đến các vị trí không điển hình, chẳng hạn như hệ thần kinh trung ương, tim và các cơ quan khác. Dạng này phổ biến nhất ở những người suy giảm miễn dịch, đặc biệt là những người đang điều trị bằng liệu pháp ức chế miễn dịch.
Xét nghiệm phân: Ấu trùng hoặc trứng giun lươn có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm ký sinh trùng trong phân.
Xét nghiệm máu: Có thể cho thấy dấu hiệu viêm nhiễm hoặc thiếu máu.
Nghiên cứu hình ảnh: Trong những trường hợp nghiêm trọng, xét nghiệm hình ảnh có thể được sử dụng để phát hiện tình trạng tổn thương cơ quan.
Điều trị
Bệnh giun lươn thường được điều trị bằng thuốc diệt giun sán để loại bỏ ký sinh trùng Strongyloides stercoralis ra khỏi cơ thể.
Điều trị tuyến đầu
Ivermectin: Một liều ivermectin uống duy nhất là phương pháp điều trị đầu tay được ưu tiên cho hầu hết các trường hợp mắc bệnh giun lươn.
Trẻ em trên 15 kg và người lớn: 200 microgam/kg khi bụng đói
Điều trị thay thế
Albendazole: Mặc dù kém hiệu quả hơn ivermectin, nhưng liệu trình dùng albendazole trong ba ngày (tương tự như liều dùng cho bệnh trichuriasis) có thể được sử dụng thay thế, đặc biệt là ở những khu vực nghi ngờ kháng ivermectin.
Hội chứng nhiễm trùng quá mức
Không đáp ứng với liệu pháp thông thường: Hội chứng tăng nhiễm trùng, một biến chứng nghiêm trọng của bệnh giun lươn, thường kháng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
Phác đồ nhiều liều kéo dài hoặc ngắt quãng: Có thể cần phải áp dụng phác đồ nhiều liều ivermectin hoặc albendazole kéo dài hoặc ngắt quãng để điều trị tình trạng nhiễm trùng quá mức.