Bài viết
Phác đồ điều trị bệnh khô mắt do thiếu vitamin A
Bệnh khô mắt, một tình trạng do thiếu vitamin A, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng kể, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
Bệnh khô mắt, một tình trạng do thiếu vitamin A, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng kể, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Bệnh này có thể dẫn đến mù lòa không hồi phục nếu không được điều trị.
Đặc điểm lâm sàng
Cận thị: Khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Khô kết mạc: Kết mạc khô, xỉn màu và nhăn nheo.
Đốm Bitot: Các mảng bọt màu xám trên kết mạc.
Khô giác mạc: Giác mạc khô và xỉn màu.
Loét giác mạc: Vết loét hở trên giác mạc.
Viêm giác mạc: Làm mềm và cuối cùng là thủng giác mạc, dẫn đến mù lòa.
Các yếu tố rủi ro
Suy dinh dưỡng: Trẻ em, đặc biệt là trẻ bị suy dinh dưỡng, rất dễ bị tổn thương.
Bệnh sởi: Nhiễm trùng sởi có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu vitamin A.
Mang thai: Phụ nữ mang thai cần tăng cường vitamin A để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.
Phòng ngừa
Bổ sung vitamin A: Sử dụng thường xuyên retinol, một dạng vitamin A, có thể ngăn ngừa bệnh khô mắt và các rối loạn do thiếu vitamin A khác.
Can thiệp vào chế độ ăn uống: Khuyến khích tiêu thụ thực phẩm giàu vitamin A, chẳng hạn như rau lá xanh đậm, cà rốt và khoai lang, có thể giúp duy trì mức vitamin A đầy đủ.
Điều trị
Điều trị sớm rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng mù lòa không hồi phục.
Phương pháp điều trị giống nhau đối với mọi lứa tuổi, ngoại trừ phụ nữ mang thai.
Vitamin A (retinol) được dùng qua đường uống.
Liều dùng thay đổi tùy theo độ tuổi và mức độ nghiêm trọng.
Phụ nữ mang thai cần được cân nhắc đặc biệt vì có khả năng gây hại cho thai nhi.
Liều dùng theo độ tuổi (trừ phụ nữ mang thai)
Trẻ em < 6 tháng: 50.000 IU (2 giọt) một lần mỗi ngày vào ngày 1, 2 và 8.
Trẻ em từ 6 tháng đến < 1 tuổi: 100.000 IU (4 giọt) một lần mỗi ngày vào ngày 1, ngày 2 và ngày 8.
Trẻ em ≥ 1 tuổi và người lớn: 200.000 IU (một viên nang) một lần mỗi ngày vào ngày 1, 2 và 8.
Hướng dẫn
Không nuốt toàn bộ viên nang. Cắt đầu và đưa trực tiếp vào miệng.
Thiếu vitamin A rất hiếm gặp ở trẻ bú mẹ dưới 6 tháng tuổi.
Điều trị cho phụ nữ mang thai
Đốm Hemeralopia hoặc đốm Bitot:
10.000 IU mỗi ngày hoặc 25.000 IU mỗi tuần trong ít nhất 4 tuần.
Không được vượt quá liều lượng này vì có nguy cơ gây dị tật thai nhi.
Liên quan đến giác mạc:
Nguy cơ mù lòa lớn hơn nguy cơ gây quái thai.
Tiêm 200.000 IU một lần mỗi ngày vào các ngày 1, 2 và 8.
Tổn thương giác mạc (cấp cứu):
Sử dụng retinol ngay lập tức (như trên).
Điều trị hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát bằng thuốc mỡ tra mắt tetracycline (hai lần mỗi ngày).
Tránh dùng thuốc nhỏ mắt có chứa corticosteroid.
Bảo vệ mắt bằng miếng che mắt sau mỗi lần sử dụng.
Phòng ngừa
Bệnh sởi: Tiêm một liều vitamin A duy nhất vào ngày 1 và ngày 2.
Khu vực lưu hành: Thực hiện bổ sung vitamin A thường xuyên cho trẻ em theo từng nhóm tuổi cụ thể (tham khảo bảng để biết chi tiết).
Sau sinh: Cung cấp cho phụ nữ một viên nang 200.000 IU duy nhất sau khi sinh.