Bài viết

Covid-19: thông khí cơ học cho bệnh nhân trong hồi sức cấp cứu

Cài đặt máy thở ban đầu với PEEP thấp hơn và thể tích lưu thông cao hơn so với ARDS nặng điển hình có thể được điều chỉnh với các mục tiêu như được chỉ định, với PEEP là 8 cm H2O.

Bệnh nhân COVID-19 nặng có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt là những bệnh nhân cần thở máy. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi là rất quan trọng để cải thiện kết quả cho bệnh nhân này.

Khuyến nghị hiện tại

Đặt nội khí quản sớm: Cần đặt nội khí quản sớm cho bệnh nhân COVID-19 có giảm oxy máu nặng (PaO2/FiO2 < 200 mmHg) hoặc suy hô hấp.

Thông khí bảo vệ phổi: Sử dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi để giảm thiểu tổn thương phổi do máy thở (VILI). Điều này bao gồm:

Thể tích lưu thông thấp: 6-8 ml/kg trọng lượng cơ thể dự đoán.

Áp lực cao nguyên thấp: Giữ áp lực cao nguyên dưới 30 cmH2O.

PEEP cao: Sử dụng PEEP cao hơn (10-15 cmH2O) để cải thiện oxy hóa và giảm xẹp phổi.

Vị trí nằm sấp: Sử dụng vị trí nằm sấp để cải thiện oxy hóa ở một số bệnh nhân.

Theo dõi chặt chẽ: Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và điều chỉnh cài đặt máy thở theo nhu cầu.

Lưu ý

Những khuyến nghị này là chung chung và có thể cần được điều chỉnh tùy theo từng bệnh nhân.

Cần có thêm nghiên cứu để xác định chiến lược thông khí tối ưu cho bệnh nhân COVID-19 nặng.

Điểm chính cần lưu ý

Bệnh nhân COVID-19 có thể có tổn thương phổi không đồng nhất, do đó cần áp dụng chiến lược thông khí linh hoạt.

Cần theo dõi chặt chẽ độ tuân thủ phổi và điều chỉnh PEEP theo đó.

Vị trí nằm sấp có thể cải thiện oxy hóa ở một số bệnh nhân, nhưng cần được theo dõi cẩn thận về nguy cơ biến chứng.

Nên sử dụng vv-ECMO (oxy hóa qua màng ngoài cơ thể tĩnh mạch) cho bệnh nhân suy hô hấp nặng không đáp ứng với các biện pháp điều trị khác.

Kết luận

Thông khí cho bệnh nhân COVID-19 nặng là một thách thức, nhưng việc áp dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi có thể giúp cải thiện kết quả. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và điều chỉnh cài đặt máy thở theo nhu cầu.